MÁY CƯA VÒNG KIM LOẠI BMSO-360

MÁY CƯA VÒNG KIM LOẠI BMSO-360
MÁY CƯA VÒNG KIM LOẠI BMSO-360
  • Model
    26
  • Giá bán
    Liên hệ
  • Mô tả

    Phương pháp tuyến tính hoàn toàn tự động để cắt các vật liệu rắn, ống và sắt cấu trúc bằng thép, vật liệu bằng gang và vật liệu màu để cắt ở 90 °.

Mô tả sản phẩm

Phương pháp tuyến tính hoàn toàn tự động để cắt các vật liệu rắn, ống và sắt cấu trúc bằng thép, vật liệu bằng gang và vật liệu màu để cắt ở 90 °. Chế tạo bằng thép. Hàm kẹp phía sau chứa một số con lăn cứng được điều khiển qua một bộ răng nhông đẩy  và bánh xe bằng động cơ điện. Bộ hàm kẹp phía trước bao gồm một số con lăn đang chạy tự do. Công tắc giới hạn được lắp ráp trên đỉnh, dừng máy khi nguyên liệu cấp hết. Khi chi tiết gia công được kẹp giữa các con lăn, không cần kẹp thêm. Công việc được đưa qua bộ phận dừng của thanh có chứa một công tắc vi điều khiển động cơ nạp thanh. Một bộ đếm điều khiển số lượng vết cắt. Máy dừng tự động khi gãy lưỡi. Các máy được trang bị một bể làm mát có thể tháo rời kết hợp với bơm làm mát điện chìm, cung cấp chất làm mát cho cả hai cụm dẫn hướng. Bi-Metal sawblade và bàn lăn con lăn 1,2 mét được cung cấp dưới dạng căn bản của máy.

Optional Features        (PHỤ KIỆN)

  • Chip Conveyor         (Bộ cuốn mạt cưa)
  • ILC Microspray Device           (Bộ phun ILC)
  • Hydraulic Blade Tension        (Bộ đo lực căng luõi cưa)
  • 3 Mt Material Roller Table      (Bàn trượt cấp phôi 3m)

Standard Features

  • Saw Blade 34          (Lưỡi cưa bản 34mm)
  • Control Panel           (Bàn điều khiển)
  • Hydromecanic Blade Tension (Bộ đo lực căng lưỡi cưa)
  • Hydraulic Vice         (Kẹp phôi thuỷ lực)
  • Mechanic Top Clamping         (Kẹp phôi cơ khí)
  • Synchronisation Moveable Arm/Vice (Bộ đồng bộ Thanh dẫn hướng và kẹp)
  • 1,2 Mt Metarial Roller Table   (Bàn trượt phôi 1,2m)
  • Pressure Adjustment             (Điều chỉnh lực ép)
  • Optical Height Adjustment      (Điều chỉnh chiều cao quang học)
  • Heavy Duty Gearbox             (Bộ nhông vững chắc)
  • Material Limit Shaft  (Vật liệu hoàn chỉnh sắc sảo)
  • SAP Coolant Pump 
  • Lineer Way
  • Securty Swich
  • Saw Blade Brush
  • Inverter

dữ liệu kỹ thuật

PARAMETER

UNIT

UNIT

Round Cutting Capacity         (Cắt tròn)

mm

380

Flat Cutting Capacity             (Cắt tấm)

mm

430 x 380

Square Cutting Capacity        (Cắt vuông)

mm

380

Main Drive Motor                   (Motor chính)

kW

3

Hydraulic Motor                     (Motor thuỷ lực)

kW

0,55

Feed Motor                            (Motor cấp phôi)

kW

0,25

Coolant Pump                        (Motor Giải nhiệt)

kW

0,12

Chip Conveyor Motor             (Motor cuốn mạt cưa)

kW

0,25

Cutting Speeds                      (Tốc độ cắt)

m/min.

20 - 100

Band Dimensions          (Kích thước lưỡi cưa)

mm

4800x34x1,1

Working Height                      (Chiều cao làm việc)

mm

590

Weight                                  (Trọng lượng)

kg

1342

Length                                   (Dài)

mm

2900

Width                                    (Rộng)

mm

950

Height                                   (Cao)

mm

1660

Video

Ý kiến bạn đọc